weaving
/'wi:viɳ/ phổ biến #12250
“weavings” là số nhiều của weaving — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự dệt
danh từ
“Traditional weaving uses natural fibers.”Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weaving
/'wi:viɳ/
danh từ
- sự dệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. creating fabric