Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weaving

/'wi:viɳ/ phổ biến #12250

“weavings” là số nhiều của weaving — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự dệt danh từ

“Traditional weaving uses natural fibers.”Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weaving

/'wi:viɳ/

danh từ

  • sự dệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. creating fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...