Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22594

webbed

/webd/

tính từ

  • (động vật học) có màng chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of the feet of some animals) having the digits connected by a thin fold of skin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...