Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40418

webby

//

* tính từ
  • thuộc mạng nhện; giống mạng nhện
  • (động vật) có màng; có màng bơi
Định nghĩa tiếng Anh

s having open interstices or resembling a web

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...