webby
//
* tính từ- thuộc mạng nhện; giống mạng nhện
- (động vật) có màng; có màng bơi
Định nghĩa tiếng Anh
s having open interstices or resembling a web
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s having open interstices or resembling a web
Đang tải...