wedding-present
/'wedi ,preznt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wedding-present
/'wedi ,preznt/
danh từ
- quà mừng đám cưới
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...