wedding-trip
/'wedi tu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wedding-trip
/'wedi tu/
-trip)/'wedi trip/
danh từ
- cuộc du lịch tuần trăng mặt
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...