Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weddingcard

/ˈwed.ɪŋkɑːd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thiệp mời đám cưới

ví dụ

I received a beautiful wedding card in the mail yesterday. — Tôi nhận được một thiệp mời đám cưới đẹp qua bưu điện hôm qua.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...