Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedge

/wed/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6257
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wedge

/wed/

danh từ

  • cái nêm
  • vật hình nêm
  • (quân sự) mũi nhọn
    • to drive a wedge into: thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ

ngoại động từ

  • nêm, chêm
  • (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm

thành ngữ

  1. to wedge away (off)
    • bửa ra, tách ra, chẻ ra
  2. to wedge oneself in
    • chen vào, dấn vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. any shape that is triangular in cross section n. (golf) an iron with considerable loft and a broad sole n. something solid that is usable as an inclined plane (shaped like a V) that can be pushed between two things to separate them v. squeeze like a wedge into a tight space

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...