wedge
/wed/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6257
Biến thể từ
wedges số nhiều
wedged quá khứ phân từ
wedged quá khứ
wedging hiện tại phân từ
wedges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wedge
/wed/
danh từ
- cái nêm
- vật hình nêm
- (quân sự) mũi nhọn
- to drive a wedge into: thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
ngoại động từ
- nêm, chêm
- (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm
thành ngữ
- to wedge away (off)
- bửa ra, tách ra, chẻ ra
- to wedge oneself in
- chen vào, dấn vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. any shape that is triangular in cross section n. (golf) an iron with considerable loft and a broad sole n. something solid that is usable as an inclined plane (shaped like a V) that can be pushed between two things to separate them v. squeeze like a wedge into a tight space