wedge writing
/'wed 'taiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wedge writing
/'wed 'taiti/
danh từ
- chữ hình góc
Từ điển Anh–Việt
111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...