Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wedgwood

/'wed wud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wedgwood

/'wed wud/

danh từ

  • đồ gốm men xanh trong
  • (định ngữ) màu xanh trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. English potter (1730-1795) n. a type of pottery made by Josiah Wedgwood and his successors; typically has a classical decoration in white on a blue background

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...