Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wednesday

/'wenzdi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

Nghĩa thường dùng

Thứ Tư danh từ

“Wednesday class.”Lớp thứ Tư.

Biến thể từ wednesdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wednesday

/'wenzdi/

danh từ

  • Wednesday ngày thứ tư (trong tuần lễ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fourth day of the week; the third working day

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...