wednesday
/'wenzdi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
“wednesdays” là số nhiều của wednesday — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thứ Tư
danh từ
“Wednesday class.”Lớp thứ Tư.
Biến thể từ
wednesdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wednesday
/'wenzdi/
danh từ
- Wednesday ngày thứ tư (trong tuần lễ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the fourth day of the week; the third working day