Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weeder

/'wi:d/

“weeders” là số nhiều của weeder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ weeders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weeder

/'wi:d/

danh từ

  • người giẫy cỏ, người nhổ cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farmhand hired to remove weeds n. a hand tool for removing weeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...