Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weeding

phổ biến #31294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weeding

//

* danh từ
  • sự nhổ cỏ; sự giẫy cỏ; sự làm cỏ
  • sự loại bỏ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) sự ăn cắp vặt
Định nghĩa tiếng Anh

v clear of weeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...