wee
/wi:/ Collins ★★ phổ biến #12027
“weeing” là hiện tại phân từ của wee — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
weed quá khứ phân từ
wees số nhiều
weed quá khứ
weeing hiện tại phân từ
wees ngôi 3 số ít
weer so sánh hơn
weest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wee
/wi:/
tính từ
- rất nhỏ, nhỏ xíu
thành ngữ
- a wee bit
- hi, hi hi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short time s. very early