weekday
/'wi:kdei/ Collins ★ phổ biến #8312
Nghĩa thường dùng
ngày trong tuần
danh từ
“Weekdays follow a strict schedule.”Ngày trong tuần theo lịch trình nghiêm ngặt.
Biến thể từ
weekdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weekday
//
* danh từ- ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any day except Sunday (and sometimes except Saturday)