Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weekday

/'wi:kdei/ Collins ★ phổ biến #8312

“weekdays” là số nhiều của weekday — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngày trong tuần danh từ

“Weekdays follow a strict schedule.”Ngày trong tuần theo lịch trình nghiêm ngặt.

Biến thể từ weekdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weekday

//

* danh từ
  • ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any day except Sunday (and sometimes except Saturday)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...