week
/wi:k/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #188
“weeks” là số nhiều của week — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tuần
danh từ
“Next week.”Tuần sau.
Biến thể từ
weeks số nhiều
Đồng nghĩa
seven-day period
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
week
/wi:k/
danh từ
- tuần lễ, tuần
- what day of the week is it?: hôm nay là ngày thứ mấy trong tuần?
- yesterday week: tám hôm trước
- tomorrow week: tám hôm nữa
- Monday week: thứ hai là được một tuần; by hôm nữa kể từ thứ hai
- những ngày làm việc trong tuần
thành ngữ
- a week of Sundays; a week of weeks
- by tuần, bốn mưi chín ngày
- (thông tục) thời gian dài
- week in, week out
- tuần này tiếp đến tuần khác
Định nghĩa tiếng Anh
n. any period of seven consecutive days n. a period of seven consecutive days starting on Sunday