Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

week

/wi:k/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #188

“weeks” là số nhiều của week — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tuần danh từ

“Next week.”Tuần sau.

Biến thể từ weeks số nhiều
Đồng nghĩa seven-day period
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

week

/wi:k/

danh từ

  • tuần lễ, tuần
    • what day of the week is it?: hôm nay là ngày thứ mấy trong tuần?
    • yesterday week: tám hôm trước
    • tomorrow week: tám hôm nữa
    • Monday week: thứ hai là được một tuần; by hôm nữa kể từ thứ hai
  • những ngày làm việc trong tuần

thành ngữ

  1. a week of Sundays; a week of weeks
    • by tuần, bốn mưi chín ngày
    • (thông tục) thời gian dài
  2. week in, week out
    • tuần này tiếp đến tuần khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. any period of seven consecutive days n. a period of seven consecutive days starting on Sunday

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...