ween
/wi:n/
“weened” là quá khứ của ween — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ween
/wi:n/
ngoại động từ
- (th ca) tưởng, tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To think; to imagine; to fancy.