Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weepingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weepingly

//

* phó từ
  • có nước mắt; qua nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a weeping manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...