Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weepingly

//

* phó từ
  • có nước mắt; qua nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a weeping manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...