Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weevil

/'wi:vil/ phổ biến #19373

“weevils” là số nhiều của weevil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mọt danh từ

“The introduction of a new weevil species has posed a threat to local crops, necessitating immediate pest management strategies.”Sự xuất hiện của một loài mọt mới đã gây ra mối đe dọa cho các mùa màng địa phương, đòi hỏi các chiến lược quản lý sâu bệnh ngay lập tức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weevil

/'wi:vil/

danh từ

  • (động vật học) mọt ngũ cốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several families of mostly small beetles that feed on plants and plant products; especially snout beetles and seed beetles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...