Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“weirdos” là số nhiều của weirdo — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22439

weirdo

//

* danh từ
  • người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thường
Biến thể từ weirdos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone unpleasantly strange or eccentric\nn someone deranged and possibly dangerous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...