Từ điển Anh–Việt

112.146 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weirdo

/ˈwɪədəʊ/ phổ biến #22439

“weirdos” là số nhiều của weirdo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ weirdos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weirdo

//

* danh từ
  • người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thường
Định nghĩa tiếng Anh

n someone unpleasantly strange or eccentric n someone deranged and possibly dangerous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...