Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

welch

/wel/
Biến thể từ welched quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

welch

/wel/

nội động từ

  • chạy làng (đánh cá ngựa...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh

v cheat by avoiding payment of a gambling debt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...