welch
/wel/
“welched” là quá khứ của welch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
welched quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
welch
/wel/
nội động từ
- chạy làng (đánh cá ngựa...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh
v cheat by avoiding payment of a gambling debt