well aware
Nghĩa thường dùng
“She is well aware of the risks.”Cô ấy hiểu rõ những rủi ro.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is well aware of the risks.”Cô ấy hiểu rõ những rủi ro.
Đang tải...