well-doing
/'wel'du:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-doing
/'wel'du:i/
danh từ
- việc phi, điều tốt
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...