Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-earned

/'wel' :nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-earned

/'wel' :nd/

tính từ

  • đáng, xứng đáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...