Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-favoured

/'wel'feiv d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-favoured

/'wel'feiv d/

tính từ

  • duyên dáng, xinh xắn
Định nghĩa tiếng Anh

s pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...