Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-found

/'wel'faund/

tính từ

  • được trang bị đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

s having a full array of suitable equipment or furnishings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...