Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-meant

/'welin'ten nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-meant

/'welin'ten nd/

-meant)
/'wel'ment/

tính từ

  • với ý tốt
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by good intentions though often producing unfortunate results

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...