Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wellington

//

* danh từ
  • giày ủng bằng cao su không thấm nước, thường cao tới gần đầu gối
Biến thể từ wellingtons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. British general and statesman; he defeated Napoleon at Waterloo; subsequently served as Prime Minister (1769-1852)\nn. the capital of New Zealand

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...