Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

welsher

/'wel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

welsher

/'wel/

danh từ

  • người cầm cái chạy làng (đánh cá ngựa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who swindles you by not repaying a debt or wager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...