welshman
/'welʃmәn/
“welshmen” là số nhiều của welshman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
welshmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
welshman
//
* danh từ- người bản xứ của xứ Wales
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or resident of Wales