Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

welshman

/'welʃmәn/

“welshmen” là số nhiều của welshman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ welshmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

welshman

//

* danh từ
  • người bản xứ của xứ Wales
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or resident of Wales

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...