wester
/'west/
“westered” là quá khứ của wester — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wester
/'west/
nội động từ
- xoay về tây, quay về tây, đi về phưng tây
- the wind is westering: gió xoay về phía tây
Định nghĩa tiếng Anh
n wind that blows from west to east a situated in or facing or moving toward the west