Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

westerly

/'west li/ phổ biến #25979
Biến thể từ westerlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

westerly

/'west li/

tính từ

  • tây
    • westerly direction: hướng tây
    • westerly wind: gió tây

phó từ

  • về hướng tây; từ hướng tây
Định nghĩa tiếng Anh

s. of wind; from the west r. toward the west r. from the west

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...