westernize
//
* ngoại động từ- Tây phương hoá, Âu hoá (nhất là về cách sống, tư duy, thể chế của một nước, người ở phương đông)
Biến thể từ
westernized quá khứ
westernized quá khứ phân từ
westernizing hiện tại phân từ
westernizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v make western in character