Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

westernize

/'westәnaiz/ phổ biến #38031

“westernizes” là ngôi 3 số ít của westernize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

westernize

//

* ngoại động từ
  • Tây phương hoá, Âu hoá (nhất là về cách sống, tư duy, thể chế của một nước, người ở phương đông)
Định nghĩa tiếng Anh

v make western in character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...