Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12556

westward

/'westw d/

danh từ

  • hướng tây

tính từ & phó từ

  • về phía tây
    • in a westward direction: theo hướng tây
    • to go westward: đi về phía tây
Định nghĩa tiếng Anh

r. toward the west

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...