westward
/'westw d/
danh từ
- hướng tây
tính từ & phó từ
- về phía tây
- in a westward direction: theo hướng tây
- to go westward: đi về phía tây
Định nghĩa tiếng Anh
r. toward the west
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. toward the west
Đang tải...