Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wether

/'we/

danh từ

  • cừu thiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. male sheep especially a castrated one

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...