whacked
/hwækt/ phổ biến #24995
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whacked
//
* tính từhết sức mệt mỏi, kiệt sức (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (British informal) exhausted or worn out
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (British informal) exhausted or worn out
Đang tải...