Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whacker

/'w k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whacker

/'w k/

danh từ

  • (từ lóng) người to lớn đẫy đà, người to béo thô kệch; vật to lớn khác thường
  • điều quái gở, chuyện quái gở
Định nghĩa tiếng Anh

n. something especially big or impressive of its kind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...