whacking
/'w ki/ phổ biến #35341
“whackings” là số nhiều của whacking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whacking
/'w ki/
danh từ
- sự đánh đập
tính từ
- (từ lóng) to lớn khác thường
- kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
- a whacking lie: lời nói dối kỳ quái
phó từ
- (từ lóng) rất, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
s. (British informal) enormous r. extremely