Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whacking

/'w ki/ phổ biến #35341

“whackings” là số nhiều của whacking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whacking

/'w ki/

danh từ

  • sự đánh đập

tính từ

  • (từ lóng) to lớn khác thường
  • kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
    • a whacking lie: lời nói dối kỳ quái

phó từ

  • (từ lóng) rất, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s. (British informal) enormous r. extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...