Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whaler

/'weil/ phổ biến #22682
Biến thể từ whalers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whaler

/'weil/

danh từ

  • người đánh cá voi
  • tàu đánh cá voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a seaman who works on a ship that hunts whales n. a ship engaged in whale fishing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...