whaler
/'weil/ phổ biến #22682
“whalers” là số nhiều của whaler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
whalers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whaler
/'weil/
danh từ
- người đánh cá voi
- tàu đánh cá voi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a seaman who works on a ship that hunts whales n. a ship engaged in whale fishing