whaling
/'weili/ Collins ★ phổ biến #15560
Nghĩa thường dùng
hoạt động săn bắt cá voi
danh từ
“Whaling has been banned in many countries.”Hoạt động săn bắt cá voi đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
Biến thể từ
whaling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whaling
/'weili/
danh từ
- sự đánh cá voi; nghề đánh cá voi
Định nghĩa tiếng Anh
v hunt for whales