Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whatnot

/'hwɒtnɒt/ phổ biến #20676

“whatnotted” là quá khứ phân từ của whatnot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whatnot

//

* danh từ
  • đồ linh tinh; thứ tầm thường (không ai để ý hoặc không có gì đặc biệt)
  • she'd put these whatnots in her hair as decoration
  • cô ấy gài những thứ linh tinh này lên tóc để trang điểm
  • tủ có kệ
Định nghĩa tiếng Anh

n miscellaneous curios

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...