whatnot
/'hwɒtnɒt/ phổ biến #20676
“whatnotted” là quá khứ phân từ của whatnot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whatnot
//
* danh từ- đồ linh tinh; thứ tầm thường (không ai để ý hoặc không có gì đặc biệt)
- she'd put these whatnots in her hair as decoration
- cô ấy gài những thứ linh tinh này lên tóc để trang điểm
- tủ có kệ
Định nghĩa tiếng Anh
n miscellaneous curios