wheatear
/'wi:ti/
Biến thể từ
wheatears số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheatear
/'wi:ti/
danh từ
- (động vật học) chim bạc bụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. small songbird of northern America and Eurasia having a distinctive white rump