Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheatear

/'wi:ti/

“wheatears” là số nhiều của wheatear — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wheatears số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheatear

/'wi:ti/

danh từ

  • (động vật học) chim bạc bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small songbird of northern America and Eurasia having a distinctive white rump

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...