Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheaten

/'wi:tn/
Biến thể từ wheaten quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheaten

/'wi:tn/

tính từ

  • (thuộc) lúa mì
    • wheaten flour: bột mì
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or derived from wheat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...