Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheedler

/'wi:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheedler

/'wi:dl/

danh từ

  • người phỉnh, người dỗ ngon dỗ ngọt, người dỗ dành
  • người vòi khéo, người tán tỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...