wheel arm
/'wi:l' :m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheel arm
/'wi:l' :m/
danh từ
- (kỹ thuật) nan hoa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...